Cách dùng "但天意弄人" (dàn tiān yì nòng rén) trong hội thoại tiếng Trung
但天意弄人
dàn tiān yì nòng rén
Nhưng ý trời trêu ngươi,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:13
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 便是我此生的绝路了 | biàn shì wǒ cǐ shēng de jué lù le | là đường cùng của đời ta. |
| 2▶ | 但天意弄人 | dàn tiān yì nòng rén | Nhưng ý trời trêu ngươi, |
| 3 | 我当时虽然被烧得晕死过去 | wǒ dāng shí suī rán bèi shāo dé yūn sǐ guò qù | tuy khi ấy ta bị thiêu đến ngất đi |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
jiāng jūn qiú qiú nín jiù jiù tā ba yí dìng hái yǒu bàn fǎ deTướng quân, xin ngài hãy cứu huynh ấy. Nhất định vẫn còn cách mà.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì wǎng rì nǐ shuō de zhè xiē huà dǎo shì yǒu kě néngNếu là ngày trước, những lời cô nói có lẽ còn có khả năng.

HSK 4
0:03s
shuō dé hái tǐng yǒu jīng yàn de yǒu rén jiào guò wǒNghe có vẻ nhiều kinh nghiệm ghê nhỉ. Có người từng dạy ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī fǔ dà rén zěn me shuō jīng chéng lái de jǐ gè yì kǒu tóng shēngTri phủ đại nhân nói sao? Mấy người từ kinh thành đến đều nói

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s











