Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你心情不好" (nǐ xīn qíng bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

你心情不好

nǐ xīn qíng bù hǎo

Cậu tâm trạng không tốt

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
9:06
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1管好你自己的事guǎn hǎo nǐ zì jǐ de shìLo việc của mình đi
2你心情不好nǐ xīn qíng bù hǎoCậu tâm trạng không tốt
3有心事 跟我说说yǒu xīn shì gēn wǒ shuō shuōCó tâm sự, nói với tôi đi

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 4 of 5)
是 走了走了 咱们散开来 是 那边
HSK 3
0:03s
shì zǒu le zǒu le zán men sàn kāi lái shì nà biānVâng. Đi thôi đi thôi, chúng ta tản ra. Vâng. Bên kia

其实我跟牛博生啊 也不是特别熟
HSK 4
0:03s
qí shí wǒ gēn niú bó shēng a yě bú shì tè bié shúThực ra tôi với Ngưu Bác Sinh cũng không thân lắm.

那次我喝高了 好像说漏嘴了
HSK 3
0:03s
nà cì wǒ hē gāo le hǎo xiàng shuō lòu zuǐ lelần đó tôi say quá hình như lỡ lời.

我是这个公安局的 我想问一下这个
HSK 1
0:03s
wǒ shì zhè ge gōng ān jú de wǒ xiǎng wèn yī xià zhè geTôi là công an. Tôi muốn hỏi cái này

半年前的监控还有吗 有
HSK 7
0:03s
bàn nián qián de jiān kòng hái yǒu ma yǒucamera nửa năm trước còn không? Có.

太好了 在哪儿呢 这边 好
HSK 1
0:03s
tài hǎo le zài nǎ ér ne zhè biān hǎoTuyệt quá, nó ở đâu? Bên này. Được.

上学那会儿跟他打过架
HSK 5
0:03s
shàng xué nà huì er gēn tā dǎ guò jiàHồi đi học có đánh nhau với hắn.

没想到这么多年了
HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào zhè me duō nián leKhông ngờ sau bao nhiêu năm

好像是在哪个大医院当大夫吧
HSK 4
0:03s
hǎo xiàng shì zài nǎ ge dà yī yuàn dāng dà fū baHình như làm bác sĩ ở bệnh viện lớn nào đó.

是那个城中村吧 去过吗
HSK 2
0:03s
shì nà ge chéng zhōng cūn ba qù guò maLà cái làng trong phố đó phải không? Đã từng đến chưa?

没离婚之前 去那个菜市场买过菜
HSK 5
0:03s
méi lí hūn zhī qián qù nà ge cài shì chǎng mǎi guò càiTrước khi ly hôn có đi chợ đó mua rau.

这代收点老板啊 真够下本的 早八晚十
HSK 5
0:03s
zhè dài shōu diǎn lǎo bǎn a zhēn gòu xià běn de zǎo bā wǎn shíÔng chủ điểm thu hộ này đây Thật là chịu chơi Tám giờ sáng đến mười giờ tối

拿错了的 还有些人偷快递
HSK 6
0:03s
ná cuò le de hái yǒu xiē rén tōu kuài dìLấy nhầm này Lại còn có người trộm bưu kiện

我估计他们也是嫌麻烦
HSK 6
0:03s
wǒ gū jì tā men yě shì xián má fánTôi đoán họ cũng ngại phiền phức

你在哪儿呢 好 我马上出来 我马上出来
HSK 3
0:03s
nǐ zài nǎ ér ne hǎo wǒ mǎ shàng chū lái wǒ mǎ shàng chū láiAnh ở đâu thế? Ừ, anh ra ngay, anh ra ngay

给磊哥送饭啊 是 忙呢啊 我去忙了
HSK 2
0:03s
gěi lěi gē sòng fàn a shì máng ne a wǒ qù máng leĐem cơm cho anh Lôi à? Vâng, đang bận ạ Em đi làm việc đây

熬的粥 好嘞 估计你们今晚上又够呛了
HSK 7
0:03s
áo de zhōu hǎo lei gū jì nǐ men jīn wǎn shàng yòu gòu qiàng leCháo nấu đấy Tuyệt quá Chắc tối nay các anh lại khó nhọc rồi

赶紧进去吃吧 我还得回去遛小宝贝 好
HSK 7
0:03s
gǎn jǐn jìn qù chī ba wǒ hái dé huí qù liú xiǎo bǎo bèi hǎoVào ăn nhanh đi Em còn phải về dắt "bảo bối" đi dạo Ừ

路上慢点 注意安全
HSK 3
0:03s
lù shàng màn diǎn zhù yì ān quánĐi đường chậm thôi, cẩn thận nhé

小龙他们应该都没吃 我都给带了一份啊
HSK 4
0:03s
xiǎo lóng tā men yīng gāi dōu méi chī wǒ dōu gěi dài le yī fèn aTiểu Long bọn họ chắc cũng chưa ăn Em đều mang theo một phần cho mỗi người rồi