Cách dùng "看来他对你不错 你还挺服他的" (kàn lái tā duì nǐ bù cuò nǐ hái tǐng fú tā de) trong hội thoại tiếng Trung
看来他对你不错 你还挺服他的
Xem ra anh ta không tệ với em, em cũng nghe lời anh ta gớm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:47
bù不
zhǔn准
shuō说
wǒ我
shī师
fù父
huài坏
huà话
“Không được nói xấu thầy em.”
LINE 0219:49
PLAYING SCENEkàn lái tā duì nǐ bù cuò nǐ hái tǐng fú tā de
看来他对你不错 你还挺服他的
“Xem ra anh ta không tệ với em, em cũng nghe lời anh ta gớm.”
LINE 0319:54
nǐ你
gàn干
má吗
“Em làm gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu bú huì yuán liàng wǒ zì jǐ deđời này anh sẽ không bao giờ tha thứ cho bản thân.

HSK 7
0:03s
xiǎo wǔ nǐ méi tīng dào wǒ shuō de ma wǒ shuō zhè ge chóu bù bào de huàBé năm, em không nghe anh nói à? Anh nói nếu không báo thù,

HSK 7
0:03s
wǒ zì jǐ dōu bú huì gān xīn de nǐ gěi wǒ bì zuǐchính anh cũng không cam lòng. Anh im miệng đi,

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì zài zuò shǎ shì de huà zhè bèi zi wǒ dōu bú huì yuán liàng nǐnếu anh còn làm chuyện dại dột, đời này em sẽ không tha thứ cho anh.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
qī yán qī shū qiū yè yí gè dōu méi zàiThích Nghiêm, chú bảy, Khưu Diệp, không có ai ở đó cả.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tán dà zhè biān fā xiàn xián yí rén qǐng qiú zhī yuánĐại đội trưởng Đàm, bên này phát hiện nghi phạm, yêu cầu chi viện. [Cảnh sát]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s