Cách dùng "可以吗 还是不信任我是吗" (kě yǐ ma hái shì bù xìn rèn wǒ shì ma) trong hội thoại tiếng Trung

ma háishìxìnrènshìma

Được chứ? Vẫn không tin tôi chứ gì.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:59
xíng

Được.

LINE 0219:00
PLAYING SCENE
kě yǐ ma hái shì bù xìn rèn wǒ shì ma

可以吗 还是不信任我是吗

Được chứ? Vẫn không tin tôi chứ gì.

LINE 0319:03
jiǎng
chéng

Tưởng Thành!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp19:00
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
我再也不唠叨你了 师妹 小周 师妹
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.
小周 师妹 你没事吧
HSK 1
0:03s
xiǎo zhōu shī mèi nǐ méi shì baTiểu Châu. Đàn em, em không sao chứ?
怎么样 感觉怎么样 我没事
HSK 4
0:03s
zěn me yàng gǎn jué zěn me yàng wǒ méi shìThế nào? Cảm thấy sao rồi? Em không sao.
没事啊 我 我给你拿点水好不好
HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?
老万老万 现场什么情况
HSK 5
0:03s
lǎo wàn lǎo wàn xiàn chǎng shén me qíng kuàngLão Vạn, Lão Vạn, hiện trường thế nào rồi?
七叔已经落网 现场被控制了
HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,
但是有人受伤 我们需要医务支援
HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.