Cách dùng "你敢杀警察吗" (nǐ gǎn shā jǐng chá ma) trong hội thoại tiếng Trung
你敢杀警察吗
cậu dám giết cảnh sát không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
nǐ你
dāng当
guò过
jǐng警
chá察
“Cậu từng là cảnh sát,”
LINE 0231:10
PLAYING SCENEnǐ你
gǎn敢
shā杀
jǐng警
chá察
ma吗
“cậu dám giết cảnh sát không?”
LINE 0331:13
wǒ我
wèi为
shén什
me么
bù不
gǎn敢
“Tại sao tôi lại không dám?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.