Cách dùng "你敢杀警察吗" (nǐ gǎn shā jǐng chá ma) trong hội thoại tiếng Trung
你敢杀警察吗
cậu dám giết cảnh sát không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
nǐ你
dāng当
guò过
jǐng警
chá察
“Cậu từng là cảnh sát,”
LINE 0231:10
PLAYING SCENEnǐ你
gǎn敢
shā杀
jǐng警
chá察
ma吗
“cậu dám giết cảnh sát không?”
LINE 0331:13
wǒ我
wèi为
shén什
me么
bù不
gǎn敢
“Tại sao tôi lại không dám?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
kàn nǐ chuān shàng zhè shēn wǒ xīn lǐ jiù tà shí leThấy anh mặc bộ đồ này là tôi yên tâm rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
lái jīng zhōu hē yī xià nǐ men xiǎo zhí zi de mǎn yuè jiǔ atới Kinh Châu uống rượu mừng đầy tháng của cháu trai các em không?

HSK 7
0:03s
tā zài jiàn dào nǐ xīn lǐ kěn dìng shì yǒu luò chà deanh ấy gặp lại em, nhất định sẽ có cảm giác hụt hẫng.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng nián zhěng biān de zhěng biān diào zhí de diào zhíNăm đó người thì sắp xếp lại biên chế, người thì chuyển công tác,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
dōu shì dà lǎo yé men nǎ yǒu nà me duō huà shuōĐàn ông với nhau có gì đâu mà nói nhiều.

HSK 7
0:03s
shī fù shuō děng tā xià yī bù de zhǐ lìng suí shí dài mìngThầy bảo đợi chỉ thị tiếp theo của thầy, sẵn sàng chờ lệnh.

HSK 4
0:03s
wǒ men xiāng xìn nǐ de pàn duàn nǐ jìn lì ér wéichúng tôi tin phán đoán của cậu, cậu cứ cố gắng hết sức.

HSK 4
0:03s
wǎng qián wǔ shí mǐ zuǒ yòu shì bú shì yǒu yí gè zuǒ zhuǎn kǒuKhoảng 50m phía trước có một lối rẽ trái phải không?

HSK 6
0:03s
zhǐ huī chē zhǐ huī chē shōu dào qǐng jiǎng bāng wǒ chá yī xiàXe chỉ huy, xe chỉ huy. Nhận được, mời nói. Giúp tôi tra xem

HSK 5
0:03s
nǐ men zhí xíng sì shí mǐ zuǒ yòu yòu zhuǎn jiù néng kàn jiànMấy người đi thẳng khoảng 40m rồi rẽ phải là thấy.

HSK 2
0:03s
yǒu yǒu ná yí gè guò lái wǒ zhè ge huài leCó, có. Mang một cái qua đây, cái của tôi hư rồi.