Cách dùng "你果然没有让我失望" (nǐ guǒ rán méi yǒu ràng wǒ shī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
你果然没有让我失望
quả nhiên anh không làm tôi thất vọng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
jiǎng蒋
chéng诚
“Tưởng Thành,”
LINE 0232:30
PLAYING SCENEnǐ你
guǒ果
rán然
méi没
yǒu有
ràng让
wǒ我
shī失
wàng望
“quả nhiên anh không làm tôi thất vọng.”
LINE 0332:33
wǒ我
zěn怎
me么
shě舍
de得
ràng让
nǐ你
kāi开
qiāng枪
ne呢
“Sao tôi nỡ để anh nổ súng chứ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.