Cách dùng "师妹 醒醒啊 小周 醒醒啊" (shī mèi xǐng xǐng a xiǎo zhōu xǐng xǐng a) trong hội thoại tiếng Trung
师妹 醒醒啊 小周 醒醒啊
Đàn em, tỉnh lại đi, Tiểu Châu, tỉnh lại đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:39
shī mèi xiǎo zhōu xiǎo zhōu kuài kāi mén kāi mén
师妹 小周 小周 快开门 开门
“Đàn em, Tiểu Châu, Tiểu Châu, mau mở cửa, mở cửa.”
LINE 0241:44
PLAYING SCENEshī mèi xǐng xǐng a xiǎo zhōu xǐng xǐng a
师妹 醒醒啊 小周 醒醒啊
“Đàn em, tỉnh lại đi, Tiểu Châu, tỉnh lại đi.”
LINE 0341:46
shǐ使
jìn劲
a啊
“Cố lên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.