Cách dùng "师妹 醒醒啊 小周 醒醒啊" (shī mèi xǐng xǐng a xiǎo zhōu xǐng xǐng a) trong hội thoại tiếng Trung
师妹 醒醒啊 小周 醒醒啊
Đàn em, tỉnh lại đi, Tiểu Châu, tỉnh lại đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:39
shī mèi xiǎo zhōu xiǎo zhōu kuài kāi mén kāi mén
师妹 小周 小周 快开门 开门
“Đàn em, Tiểu Châu, Tiểu Châu, mau mở cửa, mở cửa.”
LINE 0241:44
PLAYING SCENEshī mèi xǐng xǐng a xiǎo zhōu xǐng xǐng a
师妹 醒醒啊 小周 醒醒啊
“Đàn em, tỉnh lại đi, Tiểu Châu, tỉnh lại đi.”
LINE 0341:46
shǐ使
jìn劲
a啊
“Cố lên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
gān diē qiú nǐ le zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì[Bố nuôi.] Con xin bố cho con thêm lần cuối.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu bú huì yuán liàng wǒ zì jǐ deđời này anh sẽ không bao giờ tha thứ cho bản thân.

HSK 7
0:03s
xiǎo wǔ nǐ méi tīng dào wǒ shuō de ma wǒ shuō zhè ge chóu bù bào de huàBé năm, em không nghe anh nói à? Anh nói nếu không báo thù,

HSK 7
0:03s
wǒ zì jǐ dōu bú huì gān xīn de nǐ gěi wǒ bì zuǐchính anh cũng không cam lòng. Anh im miệng đi,

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì zài zuò shǎ shì de huà zhè bèi zi wǒ dōu bú huì yuán liàng nǐnếu anh còn làm chuyện dại dột, đời này em sẽ không tha thứ cho anh.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
qī yán qī shū qiū yè yí gè dōu méi zàiThích Nghiêm, chú bảy, Khưu Diệp, không có ai ở đó cả.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tán dà zhè biān fā xiàn xián yí rén qǐng qiú zhī yuánĐại đội trưởng Đàm, bên này phát hiện nghi phạm, yêu cầu chi viện. [Cảnh sát]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s