Cách dùng "是 你现在不喜欢我了 我 我认了" (shì nǐ xiàn zài bù xǐ huān wǒ le wǒ wǒ rèn le) trong hội thoại tiếng Trung

shì xiànzàihuānle rènle

Phải, bây giờ em không còn thích anh nữa, anh... anh chịu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:34
zán
men
liǎ
suàn
cóng
xiǎo
zhǎng
le
ba

Chúng ta cũng tính là lớn lên với nhau từ nhỏ nhỉ.

LINE 0210:37
PLAYING SCENE
shì nǐ xiàn zài bù xǐ huān wǒ le wǒ wǒ rèn le

是 你现在不喜欢我了 我 我认了

Phải, bây giờ em không còn thích anh nữa, anh... anh chịu.

LINE 0310:41
jiù
suàn
men
shì
liàn
rén
guān

Cho dù chúng ta không phải người yêu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp10:37
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
我再也不唠叨你了 师妹 小周 师妹
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.
小周 师妹 你没事吧
HSK 1
0:03s
xiǎo zhōu shī mèi nǐ méi shì baTiểu Châu. Đàn em, em không sao chứ?
怎么样 感觉怎么样 我没事
HSK 4
0:03s
zěn me yàng gǎn jué zěn me yàng wǒ méi shìThế nào? Cảm thấy sao rồi? Em không sao.
没事啊 我 我给你拿点水好不好
HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?
老万老万 现场什么情况
HSK 5
0:03s
lǎo wàn lǎo wàn xiàn chǎng shén me qíng kuàngLão Vạn, Lão Vạn, hiện trường thế nào rồi?
七叔已经落网 现场被控制了
HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,
但是有人受伤 我们需要医务支援
HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.