Cách dùng "我把他交给你 明白" (wǒ bǎ tā jiāo gěi nǐ míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
我把他交给你 明白
tôi giao cho cậu đấy. Rõ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:02
yáo姚
wèi卫
hǎi海
“Diêu Vệ Hải kia,”
LINE 0230:05
PLAYING SCENEwǒ bǎ tā jiāo gěi nǐ míng bái
我把他交给你 明白
“tôi giao cho cậu đấy. Rõ.”
LINE 0330:08
xīn辛
kǔ苦
le了
“Vất vả rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,

HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.