Cách dùng "我把他交给你 明白" (wǒ bǎ tā jiāo gěi nǐ míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
我把他交给你 明白
tôi giao cho cậu đấy. Rõ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:02
yáo姚
wèi卫
hǎi海
“Diêu Vệ Hải kia,”
LINE 0230:05
PLAYING SCENEwǒ bǎ tā jiāo gěi nǐ míng bái
我把他交给你 明白
“tôi giao cho cậu đấy. Rõ.”
LINE 0330:08
xīn辛
kǔ苦
le了
“Vất vả rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
gān diē qiú nǐ le zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì[Bố nuôi.] Con xin bố cho con thêm lần cuối.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu bú huì yuán liàng wǒ zì jǐ deđời này anh sẽ không bao giờ tha thứ cho bản thân.

HSK 7
0:03s
xiǎo wǔ nǐ méi tīng dào wǒ shuō de ma wǒ shuō zhè ge chóu bù bào de huàBé năm, em không nghe anh nói à? Anh nói nếu không báo thù,

HSK 7
0:03s
wǒ zì jǐ dōu bú huì gān xīn de nǐ gěi wǒ bì zuǐchính anh cũng không cam lòng. Anh im miệng đi,

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì zài zuò shǎ shì de huà zhè bèi zi wǒ dōu bú huì yuán liàng nǐnếu anh còn làm chuyện dại dột, đời này em sẽ không tha thứ cho anh.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
qī yán qī shū qiū yè yí gè dōu méi zàiThích Nghiêm, chú bảy, Khưu Diệp, không có ai ở đó cả.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tán dà zhè biān fā xiàn xián yí rén qǐng qiú zhī yuánĐại đội trưởng Đàm, bên này phát hiện nghi phạm, yêu cầu chi viện. [Cảnh sát]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s