Cách dùng "我 早就上手了 我吼他了" (wǒ zǎo jiù shàng shǒu le wǒ hǒu tā le) trong hội thoại tiếng Trung

zǎojiùshàngshǒule hǒule

chị đã ra tay từ lâu rồi. Em mắng anh ấy rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:20
jiù shì zhè shì nǐ dé xué wǒ yào zài wǒ men jiā jiě fū gǎn zhè yàng

就是 这事你得学我 要在我们家姐夫敢这样

Đúng vậy. Chuyện này em phải học chị, nếu anh rể chị dám làm vậy,

LINE 0208:23
PLAYING SCENE
wǒ zǎo jiù shàng shǒu le wǒ hǒu tā le

我 早就上手了 我吼他了

chị đã ra tay từ lâu rồi. Em mắng anh ấy rồi,

LINE 0308:27
bù gǎn dǎ tā pà tā gào wǒ jiā bào

不敢打他 怕他告我家暴

không dám đánh, sợ anh ấy kiện em bạo lực gia đình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp08:23
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
我再也不唠叨你了 师妹 小周 师妹
HSK 7
0:03s
wǒ zài yě bù láo dāo nǐ le shī mèi xiǎo zhōu shī mèiSau này anh không càm ràm em nữa đâu, đàn em. - Tiểu Châu. - Đàn em.
小周 师妹 你没事吧
HSK 1
0:03s
xiǎo zhōu shī mèi nǐ méi shì baTiểu Châu. Đàn em, em không sao chứ?
怎么样 感觉怎么样 我没事
HSK 4
0:03s
zěn me yàng gǎn jué zěn me yàng wǒ méi shìThế nào? Cảm thấy sao rồi? Em không sao.
没事啊 我 我给你拿点水好不好
HSK 2
0:03s
méi shì a wǒ wǒ gěi nǐ ná diǎn shuǐ hǎo bù hǎoKhông sao à? Anh… anh đi lấy nước cho em nhé?
老万老万 现场什么情况
HSK 5
0:03s
lǎo wàn lǎo wàn xiàn chǎng shén me qíng kuàngLão Vạn, Lão Vạn, hiện trường thế nào rồi?
七叔已经落网 现场被控制了
HSK 5
0:03s
qī shū yǐ jīng luò wǎng xiàn chǎng bèi kòng zhì leChú bảy đã bị bắt, hiện trường đã được khống chế,
但是有人受伤 我们需要医务支援
HSK 7
0:03s
dàn shì yǒu rén shòu shāng wǒ men xū yào yī wù zhī yuánnhưng có người bị thương, chúng ta cần hỗ trợ y tế.