Cách dùng "满意 非常满意" (mǎn yì fēi cháng mǎn yì) trong hội thoại tiếng Trung
满意 非常满意
mǎn yì fēi cháng mǎn yì
- Hài lòng. - Rất hài lòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:56
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还都满意吗 | hái dōu mǎn yì ma | của đồng chí Tiểu Hạ không? |
| 2▶ | 满意 非常满意 | mǎn yì fēi cháng mǎn yì | - Hài lòng. - Rất hài lòng. |
| 3 | 现在 | xiàn zài | Bây giờ, |
More Clips From Episode
Total 240 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s
zuì hòu jiù bǎ quán bù de shì dōu gào sù nín lenên cuối cùng đã nói hết mọi chuyện cho bà.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
gū jì yú nǎi nǎi yě lèi le nǐ yě zǎo diǎn xiū xī aChắc bà Vu cũng mệt rồi. Con cũng nghỉ ngơi sớm đi nhé.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì dìng zhè ge shí jiān de nào zhōng aSao mình lại đặt báo thức vào giờ này nhỉ?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kàn nǐ gēn jiāng yán zài tǎo lùn gōng zuò jiù méi jìn qù dǎ rǎo nǐ men leEm thấy anh với Khương Nghiên đang bàn chuyện công việc, nên không vào làm phiền hai người.

HSK 6
0:03s
zài shuō le wǒ xīn lǐ hái xiǎng zhe yú nǎi nǎi de shìHơn nữa, trong lòng em vẫn đang nghĩ đến chuyện của bà Vu.

HSK 6
0:03s









