Cách dùng "- 不行 您这身子骨… - 这是军令" (- bù xíng nín zhè shēn zi gǔ … - zhè shì jūn lìng) trong hội thoại tiếng Trung
- 不行 您这身子骨… - 这是军令
- bù xíng nín zhè shēn zi gǔ … - zhè shì jūn lìng
Không được, sức khỏe của ngài… Đây là quân lệnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:06
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我亲自带队 | wǒ qīn zì dài duì | Ta đích thân dẫn quân tham gia cuộc chiến ngày mai. |
| 2▶ | - 不行 您这身子骨… - 这是军令 | - bù xíng nín zhè shēn zi gǔ … - zhè shì jūn lìng | Không được, sức khỏe của ngài… Đây là quân lệnh. |
| 3 | 军令如山 | jūn lìng rú shān | Quân lệnh như núi. |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò shì zhǎng gōng zhǔ xiū rǔ rén de jì liǎngTrưởng công chúa giở trò sỉ nhục vặt vãnh

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shì yīn wèi wǒ yǒu gèng zhí de xià zhù de dǐ páiGiúp ngài là vì ta có quân bài đáng đặt cược hơn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào de zì shǐ zhì zhōng kě dōu méi yǒu biàn guòThứ ta muốn trước giờ vẫn chưa từng thay đổi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì gěi cháo tíng shěng le yī bǐ kāi xiāoTiết kiệm cho triều đình một khoản chi tiêu rồi đấy.