Cách dùng "- 不行 您这身子骨… - 这是军令" (- bù xíng nín zhè shēn zi gǔ … - zhè shì jūn lìng) trong hội thoại tiếng Trung

-- xíng nínzhèshēn -- zhèshìjūnlìng

Không được, sức khỏe của ngài… Đây là quân lệnh.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:06
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我亲自带队wǒ qīn zì dài duìTa đích thân dẫn quân tham gia cuộc chiến ngày mai.
2- 不行 您这身子骨… - 这是军令- bù xíng nín zhè shēn zi gǔ … - zhè shì jūn lìngKhông được, sức khỏe của ngài… Đây là quân lệnh.
3军令如山jūn lìng rú shānQuân lệnh như núi.

More Clips From Episode

Total 129 clips (Page 2 of 7)
谢大人说笑
HSK 3
0:03s
xiè dà rén shuō xiàoTạ đại nhân khéo đùa.

自焚殉国了
HSK 1
0:03s
zì fén xùn guó letự thiêu vì nước.

- 我失言了 - 谢大人
HSK 3
0:03s
- wǒ shī yán le - xiè dà rénTa lỡ lời. Tạ đại nhân, rốt cuộc ngài có việc gì?

到底有何贵干哪?
HSK 7
0:03s
dào dǐ yǒu hé guì gàn nǎ ?Tạ đại nhân, rốt cuộc ngài có việc gì?

今日冒昧前来
HSK 7
0:03s
jīn rì mào mèi qián láiHôm nay, mạo muội tới đây

想跟太傅请教一下
HSK 5
0:03s
xiǎng gēn tài fù qǐng jiào yī xiàlà có một chuyện muốn thỉnh giáo thái phó.

是谁放走了他
HSK 1
0:03s
shì shuí fàng zǒu le tāLà ai đã thả hắn đi,

就已经跟长公主离了心
HSK 6
0:03s
jiù yǐ jīng gēn zhǎng gōng zhǔ lí le xīnlà đã không đồng lòng với trưởng công chúa nữa rồi.

小心引火烧身
HSK 3
0:03s
xiǎo xīn yǐn huǒ shāo shēncoi chừng bị lửa thiêu thân.

久闻太傅棋艺无双
HSK 4
0:03s
jiǔ wén tài fù qí yì wú shuāngNghe danh thái phó cờ nghệ cao siêu đã lâu,

不知可否赐教一局?
HSK 7
0:03s
bù zhī kě fǒu cì jiào yī jú ?không biết có thể dạy ta một ván không?

却之不恭
HSK 4
0:03s
què zhī bù gōngCung kính không bằng tuân lệnh.

阿九伤势严重吗?
HSK 7
0:03s
ā jiǔ shāng shì yán zhòng ma ?A Cửu bị thương nặng không?

等朔漠人上钩 - 是 - 是
HSK 1
0:03s
děng shuò mò rén shàng gōu - shì - shìBảo quân mai phục vào vị trí, đợi bọn Sóc Mạc mắc bẫy. - Rõ! - Rõ!

将军 你是得的什么病症啊?
HSK 7
0:03s
jiāng jūn nǐ shì dé de shén me bìng zhèng a ?Tướng quân. Ngài bị bệnh gì thế?

风言风语又何时少过?
HSK 3
0:03s
fēng yán fēng yǔ yòu hé shí shǎo guò ?đã bao giờ ngớt lời bàn tán?

所以才不愿意嫁给萧世子了吗?
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ cái bù yuàn yì jià gěi xiāo shì zi le ma ?nên mới không muốn gả cho Tiêu thế tử nữa sao?

岂能不留后手?
HSK 4
0:03s
qǐ néng bù liú hòu shǒu ?sao có thể không giữ chiêu dự phòng.

谢大人看着斯文
HSK 3
0:03s
xiè dà rén kàn zhe sī wénTạ đại nhân trông nhã nhặn

本官只是不喜欢浪费时间
HSK 4
0:03s
běn guān zhǐ shì bù xǐ huān làng fèi shí jiānBổn quan không thích phí thời gian thôi.