Cách dùng "可我把我的秘密告诉你了呀" (kě wǒ bǎ wǒ de mì mì gào sù nǐ le ya) trong hội thoại tiếng Trung
可我把我的秘密告诉你了呀
Nhưng ta nói cho ngươi bí mật của mình rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
17:50
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是啊 | shì a | Đúng vậy. |
| 2▶ | 可我把我的秘密告诉你了呀 | kě wǒ bǎ wǒ de mì mì gào sù nǐ le ya | Nhưng ta nói cho ngươi bí mật của mình rồi. |
| 3 | 你是说那个梦? | nǐ shì shuō nà ge mèng ? | Ý người là giấc mơ đó à? |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 2 of 7)
HSK 6
0:03s
jiù yǐ jīng gēn zhǎng gōng zhǔ lí le xīnlà đã không đồng lòng với trưởng công chúa nữa rồi.

HSK 1
0:03s
děng shuò mò rén shàng gōu - shì - shìBảo quân mai phục vào vị trí, đợi bọn Sóc Mạc mắc bẫy. - Rõ! - Rõ!

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
- bù xíng nín zhè shēn zi gǔ … - zhè shì jūn lìngKhông được, sức khỏe của ngài… Đây là quân lệnh.

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ cái bù yuàn yì jià gěi xiāo shì zi le ma ?nên mới không muốn gả cho Tiêu thế tử nữa sao?














