Cách dùng "那你是背弃盟约" (nà nǐ shì bèi qì méng yuē) trong hội thoại tiếng Trung
那你是背弃盟约
nà nǐ shì bèi qì méng yuē
Thế ngài phản bội minh ước là muốn chống lại trưởng công chúa à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
2:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想出口气罢了 | xiǎng chū kǒu qì bà le | để trút cơn giận thôi. |
| 2▶ | 那你是背弃盟约 | nà nǐ shì bèi qì méng yuē | Thế ngài phản bội minh ước là muốn chống lại trưởng công chúa à? |
| 3 | 是要与长公主为敌吗? | shì yào yǔ zhǎng gōng zhǔ wèi dí ma ? | Thế ngài phản bội minh ước là muốn chống lại trưởng công chúa à? |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù yǐ jīng gēn zhǎng gōng zhǔ lí le xīnlà đã không đồng lòng với trưởng công chúa nữa rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
děng shuò mò rén shàng gōu - shì - shìBảo quân mai phục vào vị trí, đợi bọn Sóc Mạc mắc bẫy. - Rõ! - Rõ!

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
- bù xíng nín zhè shēn zi gǔ … - zhè shì jūn lìngKhông được, sức khỏe của ngài… Đây là quân lệnh.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ cái bù yuàn yì jià gěi xiāo shì zi le ma ?nên mới không muốn gả cho Tiêu thế tử nữa sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s