Cách dùng "砧板上的鱼肉罢了" (zhēn bǎn shàng de yú ròu bà le) trong hội thoại tiếng Trung
砧板上的鱼肉罢了
zhēn bǎn shàng de yú ròu bà le
chẳng qua chỉ là cá nằm trên thớt thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:06
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过是一条 | bù guò shì yī tiáo | chẳng qua chỉ là cá nằm trên thớt thôi. |
| 2▶ | 砧板上的鱼肉罢了 | zhēn bǎn shàng de yú ròu bà le | chẳng qua chỉ là cá nằm trên thớt thôi. |
| 3 | 不 | bù | Không. |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù yǐ jīng gēn zhǎng gōng zhǔ lí le xīnlà đã không đồng lòng với trưởng công chúa nữa rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
děng shuò mò rén shàng gōu - shì - shìBảo quân mai phục vào vị trí, đợi bọn Sóc Mạc mắc bẫy. - Rõ! - Rõ!

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
- bù xíng nín zhè shēn zi gǔ … - zhè shì jūn lìngKhông được, sức khỏe của ngài… Đây là quân lệnh.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ cái bù yuàn yì jià gěi xiāo shì zi le ma ?nên mới không muốn gả cho Tiêu thế tử nữa sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s