Cách dùng "便是自绝于徐家" (biàn shì zì jué yú xú jiā) trong hội thoại tiếng Trung

biàn便shìjuéjiā

như vậy là tự cắt đứt với Từ gia.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
4:44
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们攀上了吴守备 助他往戚帅身上泼脏水nǐ men pān shàng le wú shǒu bèi zhù tā wǎng qī shuài shēn shàng pō zàng shuǐCác người bám víu Ngô thủ bị, giúp hắn vu oan giá họa Thích soái,
2便是自绝于徐家biàn shì zì jué yú xú jiānhư vậy là tự cắt đứt với Từ gia.
3夫人绝不会再与你扯上任何关系fū rén jué bú huì zài yǔ nǐ chě shàng rèn hé guān xìPhu nhân sẽ không dính dáng gì đến cô nữa.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
现在外头风声这么紧 他不可能明目张胆地
HSK 5
0:03s
xiàn zài wài tou fēng shēng zhè me jǐn tā bù kě néng míng mù zhāng dǎn dìbây giờ bên ngoài đang kiểm soát gắt gao như vậy, hắn không thể ngang nhiên

他可真是我的好大哥
HSK 7
0:03s
tā kě zhēn shì wǒ de hǎo dà gēĐúng là đại ca tốt của ta mà.

在他田本昌的眼里 你根本不是他的妹妹
HSK 5
0:03s
zài tā tián běn chāng de yǎn lǐ nǐ gēn běn bú shì tā de mèi mèitrong mắt Điền Bản Xương, muội vốn không phải muội muội của hắn.

你就是通番的工具 是一个钱袋子
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì tōng fān de gōng jù shì yí gè qián dài ziMuội chỉ là công cụ để hắn thông đồng với ngoại bang, là một cái túi tiền mà thôi.