Cách dùng "这回大哥都安排好了" (zhè huí dà gē dōu ān pái hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
这回大哥都安排好了
zhè huí dà gē dōu ān pái hǎo le
Lần này đại ca sắp xếp ổn thỏa cả rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
38:13
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要哥我说 前两回 不算嫁 | yào gē wǒ shuō qián liǎng huí bù suàn jià | Ca ca thấy, hai lần trước không tính là gả. |
| 2▶ | 这回大哥都安排好了 | zhè huí dà gē dōu ān pái hǎo le | Lần này đại ca sắp xếp ổn thỏa cả rồi, |
| 3 | 定让你风风光光地嫁出去 | dìng ràng nǐ fēng fēng guāng guāng dì jià chū qù | nhất định sẽ cho muội gả đi đầy vẻ vang. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 4
0:03s
lián zhāo hū dōu bù dǎ yī shēng nà shuō zǒu jiù zǒu lecòn chẳng thèm chào hỏi, nói đi là đi luôn.

HSK 3
0:03s
nín shuō zhè yòu bú shì zhī gēn zhī dǐ de běn dì rén zán shàng nǎ ér zhǎoCô nói xem, họ đâu phải dân bản địa biết tận gốc rễ, bọn ta biết đi đâu mà tìm?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
qiě xíng zōng bù dìng jīn rì zài zhè jiā míng rì zài nà jiālại nay đây mai đó. Hôm nay ở nhà này, ngày mai ở nhà khác,

HSK 5
0:03s
nà jiù bā jiǔ bù lí shí le nǐ hé tā xiǎng dào yī chù levậy khả năng cao là đúng rồi. Cô và nó nghĩ cùng một hướng rồi.

HSK 7
0:03s
fū rén jué bú huì zài yǔ nǐ chě shàng rèn hé guān xìPhu nhân sẽ không dính dáng gì đến cô nữa.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè huí lái dōu hái méi guàng guò ne baMuội về đây nhưng chắc vẫn chưa đi dạo đâu nhỉ?

HSK 6
0:03s
wèi dào gēn zán men xiǎo de shí hòu hē de yī mú yī yànghương vị giống hệt thứ chúng ta ăn hồi nhỏ.











