Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "好 我答应你" (hǎo wǒ dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

好 我答应你

hǎo wǒ dā yìng nǐ

Được, ta hứa với cô.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
10:05
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1嫁什么人jià shén me rénlấy chồng làm gì chứ.
2好 我答应你hǎo wǒ dā yìng nǐĐược, ta hứa với cô.
3你回来之前nǐ huí lái zhī qiánTrước khi cô trở về,

More Clips From Episode

Total 47 clips (Page 1 of 3)
我黄裳要做什么 就一定得做到
HSK 3
0:03s
wǒ huáng shang yào zuò shén me jiù yí dìng dé zuò dàoHoàng Thường ta muốn làm gì, thì nhất định phải làm được.
我们家世代 都是镇守在镇上的巫女
HSK 7
0:03s
wǒ men jiā shì dài dōu shì zhèn shǒu zài zhèn shàng de wū nǚNhà ta đời đời, đều là vu nữ trấn giữ ở thị trấn.
一个小妖怪 我还降服不了
HSK 7
0:03s
yí gè xiǎo yāo guài wǒ hái xiáng fú bù liǎomột con yêu quái nhỏ nhoi, mà ta lại không hàng phục được.
碧云 你回来了 你回来了
HSK 2
0:03s
bì yún nǐ huí lái le nǐ huí lái leBích Vân, em về rồi. Em về rồi.
你祖姥姥 那不得 小一百年前的人了
HSK 6
0:03s
nǐ zǔ lǎo lao nà bù dé xiǎo yì bǎi nián qián de rén leBà cố của cô? Vậy chẳng phải là người của gần một trăm năm trước rồi sao?
不像你这山上 什么也没有
HSK 3
0:03s
bù xiàng nǐ zhè shān shàng shén me yě méi yǒuKhông giống như trên núi của ngươi. Chẳng có gì cả.
你不出来我就走了
HSK 2
0:03s
nǐ bù chū lái wǒ jiù zǒu leNgươi không ra thì ta đi đây.
我 把这枝梅花留给你
HSK 6
0:03s
wǒ bǎ zhè zhī méi huā liú gěi nǐTa... Để lại cành hoa mai này cho ngươi.
这么怕见人 你是不是长得很丑啊
HSK 5
0:03s
zhè me pà jiàn rén nǐ shì bú shì zhǎng dé hěn chǒu aSợ gặp người như vậy. Chẳng lẽ ngươi trông rất xấu xí sao?
镇上人人都说我好看
HSK 1
0:03s
zhèn shàng rén rén dōu shuō wǒ hǎo kànNgười trong trấn ai cũng nói ta xinh đẹp.
再过些时日 必有大灾将至
HSK 5
0:03s
zài guò xiē shí rì bì yǒu dà zāi jiāng zhìQua một thời gian nữa. Nhất định sẽ có đại nạn ập đến.
你为什么总不应承我
HSK 3
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bù yìng chéng wǒTại sao ngươi cứ mãi không đồng ý với ta?
我们镇上有个风俗
HSK 5
0:03s
wǒ men zhèn shàng yǒu gè fēng súỞ trấn của chúng ta có một phong tục.
女子在梅枝上系上红绳
HSK 5
0:03s
nǚ zǐ zài méi zhī shàng xì shàng hóng shéngNữ tử sẽ treo sợi chỉ đỏ lên cành mai.
该比我们镇上的灵验些
HSK 2
0:03s
gāi bǐ wǒ men zhèn shàng de líng yàn xiēchắc sẽ linh nghiệm hơn ở trấn của chúng ta.
这捆妖锁 可是我为你 亲手搓出来的
HSK 7
0:03s
zhè kǔn yāo suǒ kě shì wǒ wèi nǐ qīn shǒu cuō chū lái deSợi Khổn Yêu Tỏa này là do ta vì ngươi mà tự tay bện ra đấy.
说我丑 给我瞧瞧 你生得好吗
HSK 5
0:03s
shuō wǒ chǒu gěi wǒ qiáo qiáo nǐ shēng dé hǎo maDám chê ta xấu à, để ta xem ngươi trông đẹp đẽ đến mức nào.
日日说我丑 你也不怎么好看
HSK 5
0:03s
rì rì shuō wǒ chǒu nǐ yě bù zěn me hǎo kànNgày nào cũng chê ta xấu, ngươi cũng có đẹp đẽ gì đâu.
从今以后 我就是你的主人 你以后
HSK 5
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ jiù shì nǐ de zhǔ rén nǐ yǐ hòuTừ nay về sau, ta chính là chủ nhân của ngươi. Sau này ngươi
我就抽了你的内丹
HSK 5
0:03s
wǒ jiù chōu le nǐ de nèi dānta sẽ rút nội đan của ngươi,