Cách dùng "我说了你也不懂 那你说说看" (wǒ shuō le nǐ yě bù dǒng nà nǐ shuō shuō kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我说了你也不懂 那你说说看
Anh nói em cũng không hiểu đâu Vậy anh cứ nói thử xem
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:57
wèi为
shén什
me么
“Tại sao”
LINE 0232:00
PLAYING SCENEwǒ shuō le nǐ yě bù dǒng nà nǐ shuō shuō kàn
我说了你也不懂 那你说说看
“Anh nói em cũng không hiểu đâu Vậy anh cứ nói thử xem”
LINE 0332:02
nǐ你
bù不
shuō说
wǒ我
zěn怎
me么
huì会
zhī知
dào道
ne呢
“Anh không nói làm sao em biết được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiàn shì nǐ jiù zhí jiē gēn tā lián xì dāng wǒ bù zhī dàoViệc này anh cứ liên hệ trực tiếp với cô ấy. Anh tưởng tôi không biết.

HSK 4
0:03s
shàng tou de mù biāo hái shì yī nián shí èr wàn xiāng nǐ xīn lǐ dé yǒu gè shùMục tiêu từ cấp trên vẫn là mười hai vạn thùng một năm. Trong lòng anh phải nắm rõ.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
ná mìng hái le bù bù bù bù bù dà gē dà gēLấy mạng trả đi. Không không không. Không không, đại ca, đại ca.

HSK 4
0:03s
dà gē bié dǎ le dǎ sǐ méi rén huán qiánĐại ca, đừng đánh nữa. Đánh chết thì không ai trả tiền.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ lái jiù lái kè qì shén me ya lái lái láiĐến thì đến, khách sáo gì chứ. Lại đây nào.

HSK 7
0:03s
jiào rén xīn huāng shì nǐ ràng yáo xiǎo huī dā yìng gēn wǒ lí hūn dekhiến người ta hoang mang. Là anh bảo Diêu Hiểu Huy đồng ý ly hôn với tôi?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù bié jiào wǒ cài zǒng le wǒ suàn nǎ mén zi zǒng aĐừng gọi tôi là Tổng Thái nữa. Tôi tính là tổng gì chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu de shì é dù hē wán le nín zài lái zhǎo wǒTôi có hạn mức nhiều. Uống hết anh lại tìm tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī jiā sān kǒu dōu máng a zhuàn qián zuàn de shǒu dōu ruǎn leCả nhà ba người đều bận hết à. Kiếm tiền kiếm đến mỏi tay rồi.

HSK 3
0:03s
yǐ hòu duō lái bāng chèn a duō lái bāng chènSau này ghé ủng hộ nhiều vào nhé. Ghé ủng hộ nhiều vào.

HSK 4
0:03s