Cách dùng "不过那房子谁会租啊" (bù guò nà fáng zi shuí huì zū a) trong hội thoại tiếng Trung
不过那房子谁会租啊
Nhưng ai lại thuê căn nhà đó chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:32
nà那
huán还
dài贷
yā压
lì力
zhōng终
yú于
néng能
xiǎo小
diǎn点
le了
“Áp lực trả nợ cuối cùng cũng đỡ chút rồi.”
LINE 0226:35
PLAYING SCENEbù不
guò过
nà那
fáng房
zi子
shuí谁
huì会
zū租
a啊
“Nhưng ai lại thuê căn nhà đó chứ?”
LINE 0326:38
nín yǒu xīn dìng dān qǐng jí shí chǔ lǐ jī chǎng dōu jiào dài jià
您有新订单 请及时处理 机场都叫代驾
“Bạn có đơn hàng mới, xin xử lý kịp thời. Ở sân bay cũng gọi tài xế thay.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 4
0:03s
idea( xiǎng fǎ ) wú fǎ gōng yè huà dàn kě yǐ shēng tài huàÝ tưởng không thể công nghiệp hóa, nhưng có thể sinh thái hóa.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s