Cách dùng "但是这个季度账单你看了吗" (dàn shì zhè ge jì dù zhàng dān nǐ kàn le ma) trong hội thoại tiếng Trung
但是这个季度账单你看了吗
Nhưng hóa đơn quý này anh xem chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:52
dì sān nǐ de nà xiē yāo é zi shì wǒ shì zhēn de bù xiǎng zài guǎn le
第三 你的那些幺蛾子事 我是真的不想再管了
“Thứ ba Mấy chuyện tào lao của anh Tôi thật sự không muốn quản nữa”
LINE 0222:56
PLAYING SCENEdàn但
shì是
zhè这
ge个
jì季
dù度
zhàng账
dān单
nǐ你
kàn看
le了
ma吗
“Nhưng hóa đơn quý này anh xem chưa?”
LINE 0322:59
wǒ men dǎ shū guān sī yào péi de wéi yuē jīn hái bǐ bù shàng nǐ de gè rén kāi xiāo
我们打输官司要赔的违约金 还比不上你的个人开销
“Tiền phạt nếu thua kiện chúng ta phải đền còn chẳng bằng chi tiêu cá nhân của anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
wǒ men kě yǐ xiān kàn yī xià tā de huà fēng tā de fěn sī shù liàngChúng ta có thể xem trước phong cách vẽ, lượng fan của anh ấy.

HSK 5
0:03s
bì jìng tā de huà zuò wǒ men hái yǒu yóu xì wán jiā dōu shì fēi cháng mǎn yì deXét cho cùng, tác phẩm của anh ấy chúng ta và cả game thủ đều rất hài lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
péi qiān zhè shì shén me yì si a shàng bān shí jiān yí gè rén dōu méi yǒuBùi Khiêm đây là ý gì vậy? Giờ làm mà một người cũng không có.

HSK 3
0:03s
zhè bù jiù shì bǎi míng liǎo yào gēn zán men duì zhe gàn maĐây chẳng phải là công khai chống lại chúng ta sao?

HSK 7
0:03s
shì dé zhěng zhì yī xià zhè gǔ bù zhèng zhī fēng lePhải chỉnh đốn cái tác phong không đúng đắn này thôi.

HSK 5
0:03s
yuán gōng tán huà bú zhòng yào yuán gōng péi xùn cái zhòng yàoTrao đổi nhân viên không quan trọng, đào tạo nhân viên mới quan trọng.

HSK 4
0:03s
dà jiā yào shì yìng yī xià xīn de gōng zuò shí jiānmọi người phải làm quen với giờ làm mới.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén meĐây không phải bệnh hoạn à? Không, cái gì thế này?