Cách dùng "但是这个季度账单你看了吗" (dàn shì zhè ge jì dù zhàng dān nǐ kàn le ma) trong hội thoại tiếng Trung
但是这个季度账单你看了吗
Nhưng hóa đơn quý này anh xem chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:52
dì sān nǐ de nà xiē yāo é zi shì wǒ shì zhēn de bù xiǎng zài guǎn le
第三 你的那些幺蛾子事 我是真的不想再管了
“Thứ ba Mấy chuyện tào lao của anh Tôi thật sự không muốn quản nữa”
LINE 0222:56
PLAYING SCENEdàn但
shì是
zhè这
ge个
jì季
dù度
zhàng账
dān单
nǐ你
kàn看
le了
ma吗
“Nhưng hóa đơn quý này anh xem chưa?”
LINE 0322:59
wǒ men dǎ shū guān sī yào péi de wéi yuē jīn hái bǐ bù shàng nǐ de gè rén kāi xiāo
我们打输官司要赔的违约金 还比不上你的个人开销
“Tiền phạt nếu thua kiện chúng ta phải đền còn chẳng bằng chi tiêu cá nhân của anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s