Cách dùng "都跑来摸鱼网咖了" (dōu pǎo lái mō yú wǎng kā le) trong hội thoại tiếng Trung
都跑来摸鱼网咖了
đều chạy sang Mò Yú wǎng kā cả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:28
què yào dòng ruǎn guāng jiàn xiàn zài méi rén gǎn qù gōng sī
却要动阮光建 现在没人敢去公司
“lại định động đến Nguyễn Quang Kiến. Giờ chẳng ai dám đến công ty”
LINE 0234:31
PLAYING SCENEdōu都
pǎo跑
lái来
mō摸
yú鱼
wǎng网
kā咖
le了
“đều chạy sang Mò Yú wǎng kā cả rồi.”
LINE 0334:34
xiǎo ruǎn shì wǒ zhǎo lái de wú lùn rú hé yě dé bǎo tā ba péi zǒng
小阮是我找来的 无论如何也得保他吧 裴总
“Tiểu Nguyễn là tôi tìm về thế nào cũng phải bảo vệ cậu ấy chứ. Bùi Tổng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 4 of 12)
HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) tā zhēn de fēi cháng zhòng yàoCái case này nó thực sự rất quan trọng

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shāo wēi talk( liáo ) bù liǎo wǒ gēn nǐ méi yǒu rèn hé dōng xīHơi hơi talk không được Tao với mày không có thứ gì

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) nǐ yào bù xiǎng jiē zán jiù bù jiē leCái case này nếu em không muốn nhận thì ta không nhận nữa

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi jīng tā rén kǔ nǐ mò quàn tā rén shànChưa từng nếm trải khổ đau của người khác thì đừng khuyên người ta hướng thiện

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
OK( hǎo ma ) wǒ duì tā hái guò mǐn péi zǒngĐược chứ? Tôi còn bị dị ứng với nó nữa Bùi Tổng

HSK 5
0:03s
Lawrence( láo lún sī ) zǒng shuō duì māo máo guò mǐnTổng Lawrence nói bị dị ứng lông mèo

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiàn zhèng le wǒ men téng dá yī lù yǐ lái deNó chứng kiến Tengda chúng ta trên suốt chặng đường

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yù shì zhe wǒ men gōng sī yí dìng huì péng bó fā zhǎn aBáo hiệu công ty chúng ta nhất định sẽ phồn thịnh phát đạt

HSK 5
0:03s
nǐ zhǎo rén zuò tā de zhàng hào jiā rù dà téng dá wén huà jǔ zhènEm tìm người làm tài khoản cho nó gia nhập ma trận văn hóa Đại Tengda

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zán men xiān rěn rěn ba děng wǒ lián xì shàng sī mǎ xiān shēngTa nhẫn nhịn chút đã Đợi tôi liên lạc được với Ngài Tư Mã

HSK 3
0:03s