Cách dùng "可以说 可以说 可以" (kě yǐ shuō kě yǐ shuō kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可以说 可以说 可以
Có thể nói là, có thể nói là Có thể
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
kě yǐ kàn dào wǒ men zhěng gè rén kàn yī xià wǒ men jiā de zhè ge yú jiā kù
可以看到我们整个人 看一下我们家的这个瑜伽裤
“Có thể thấy toàn bộ người chúng ta Nhìn vào quần yoga nhà mình này”
LINE 0215:47
PLAYING SCENEkě yǐ shuō kě yǐ shuō kě yǐ
可以说 可以说 可以
“Có thể nói là, có thể nói là Có thể”
LINE 0315:50
dào hǎi biān lái pāi zhào fēi cháng de chū piàn wǒ men xiàn zài zhǐ yǒu jiǔ shí jiǔ dān le
到海边来拍照非常的出片 我们现在只有九十九单了
“Ra biển chụp ảnh rất là lên hình Chúng tôi hiện chỉ còn chín mươi chín đơn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s