Cách dùng "你说的我都明白 但是我不理解" (nǐ shuō de wǒ dōu míng bái dàn shì wǒ bù lǐ jiě) trong hội thoại tiếng Trung

shuōdedōumíngbái dànshìjiě

Những gì anh nói tôi đều hiểu. Nhưng tôi không hiểu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:39
shén
me
gōng
zuò
fēng
a

phong cách làm việc thế nào.

LINE 0228:47
PLAYING SCENE
nǐ shuō de wǒ dōu míng bái dàn shì wǒ bù lǐ jiě

你说的我都明白 但是我不理解

Những gì anh nói tôi đều hiểu. Nhưng tôi không hiểu

LINE 0328:49
wèi
shén
me
zhè
ge
chū
kǒu
shì
ne

tại sao lối thoát này phải là anh?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp28:47
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 230 clips (Page 10 of 12)
你们 自己别太为难就行
HSK 6
0:03s
nǐ men zì jǐ bié tài wéi nán jiù xíngCác bạn đừng tự làm khó mình là được
我要跟下面的人单独聊聊
HSK 5
0:03s
wǒ yào gēn xià miàn de rén dān dú liáo liáoTôi muốn nói chuyện riêng với mấy người dưới quyền
腾达的各位骨干
HSK 7
0:03s
téng dá de gè wèi gǔ gàncác cốt cán của Tengda
先不用畅所欲言 我来总结一下 今天这个会议
HSK 4
0:03s
xiān bù yòng chàng suǒ yù yán wǒ lái zǒng jié yī xià jīn tiān zhè ge huì yìChưa cần thoải mái phát biểu Để tôi tổng kết lại Cuộc họp hôm nay
主要是我的主意 我来主持 好吧
HSK 5
0:03s
zhǔ yào shì wǒ de zhǔ yì wǒ lái zhǔ chí hǎo bachủ yếu là ý của tôi Tôi chủ trì, được chứ
神之山海是现在市面上 最火的游戏 我们就是要
HSK 6
0:03s
shén zhī shān hǎi shì xiàn zài shì miàn shàng zuì huǒ de yóu xì wǒ men jiù shì yàoThần Chi Sơn Hải là game hot nhất thị trường hiện nay Chúng ta chính là phải
你太激动了
HSK 4
0:03s
nǐ tài jī dòng leAnh quá kích động rồi
老二 你现在说了这么多 根本就是没想清楚
HSK 5
0:03s
lǎo èr nǐ xiàn zài shuō le zhè me duō gēn běn jiù shì méi xiǎng qīng chǔHai, giờ anh nói nhiều thế căn bản là chưa nghĩ rõ ràng
自己要怎么做 要我说 就是大力发展游戏
HSK 5
0:03s
zì jǐ yào zěn me zuò yào wǒ shuō jiù shì dà lì fā zhǎn yóu xìmình phải làm thế nào Theo tôi, chính là đẩy mạnh phát triển game
你核心产业都搞不好 还想另辟蹊径 你这
HSK 6
0:03s
nǐ hé xīn chǎn yè dōu gǎo bù hǎo hái xiǎng lìng pì xī jìng nǐ zhèNgành cốt lõi còn chẳng làm tốt lại muốn mở lối riêng, anh thế này
听我的 好吧 还是听我的吧
HSK 2
0:03s
tīng wǒ de hǎo ba hái shì tīng wǒ de baNghe tôi đi, được chứ Hay là nghe tôi đi
套用你们年轻人的 一句网络用语
HSK 5
0:03s
tào yòng nǐ men nián qīng rén de yī jù wǎng luò yòng yǔVận dụng câu nói mạng của giới trẻ các bạn
你说东我说西啊
HSK 3
0:03s
nǐ shuō dōng wǒ shuō xī aÔng nói đông ông nói tây
都前年的梗了吗
HSK 3
0:03s
dōu qián nián de gěng le mameme từ năm kia rồi sao
图总 穗总
HSK 4
0:03s
tú zǒng suì zǒngTổng Đồ Tổng Tuệ
还是围着一个重点开会吧 之前我们在研发
HSK 5
0:03s
hái shì wéi zhe yí gè zhòng diǎn kāi huì ba zhī qián wǒ men zài yán fāHay là họp xoay quanh một trọng điểm thôi Trước đây chúng ta đang nghiên cứu
是否继续推进 不推进 推进
HSK 5
0:03s
shì fǒu jì xù tuī jìn bù tuī jìn tuī jìncó tiếp tục thúc đẩy không Không thúc đẩy, thúc đẩy
您好 您拨打的电话暂时无法接通
HSK 5
0:03s
nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà zàn shí wú fǎ jiē tōngXin chào Số máy quý khách vừa gọi tạm thời không liên lạc được
他还有心思忙他的重要计划
HSK 7
0:03s
tā hái yǒu xīn sī máng tā de zhòng yào jì huàÔng ấy còn có tâm trí bận kế hoạch quan trọng của mình
他忙起来这种
HSK 2
0:03s
tā máng qǐ lái zhè zhǒngÔng ấy bận lên là kiểu