Cách dùng "你说的我都明白 但是我不理解" (nǐ shuō de wǒ dōu míng bái dàn shì wǒ bù lǐ jiě) trong hội thoại tiếng Trung
你说的我都明白 但是我不理解
Những gì anh nói tôi đều hiểu. Nhưng tôi không hiểu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:39
shén什
me么
gōng工
zuò作
fēng风
gé格
a啊
“phong cách làm việc thế nào.”
LINE 0228:47
PLAYING SCENEnǐ shuō de wǒ dōu míng bái dàn shì wǒ bù lǐ jiě
你说的我都明白 但是我不理解
“Những gì anh nói tôi đều hiểu. Nhưng tôi không hiểu”
LINE 0328:49
wèi为
shén什
me么
zhè这
ge个
chū出
kǒu口
bì必
xū须
shì是
nǐ你
ne呢
“tại sao lối thoát này phải là anh?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 4
0:03s
idea( xiǎng fǎ ) wú fǎ gōng yè huà dàn kě yǐ shēng tài huàÝ tưởng không thể công nghiệp hóa, nhưng có thể sinh thái hóa.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.