Cách dùng "是天文数字" (shì tiān wén shù zì) trong hội thoại tiếng Trung

shìtiānwénshù

Là một con số thiên văn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:09
zhī
dào
men
yào
péi
duō
shǎo
wéi
yuē
jīn
ma

Anh biết chúng tôi phải đền bao nhiêu tiền phạt không?

LINE 0222:13
PLAYING SCENE
shì
tiān
wén
shù

Là một con số thiên văn

LINE 0322:16
shǒu xiān wǒ men yào tuì huán tā men yǐ jīng zhī fù de suǒ yǒu kuǎn xiàng qí cì

首先 我们要退还他们已经支付的 所有款项 其次

Trước tiên Chúng tôi phải hoàn trả tất cả khoản họ đã thanh toán Thứ hai

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp22:13
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 230 clips (Page 4 of 12)
这个case(案子) 它真的非常重要
HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) tā zhēn de fēi cháng zhòng yàoCái case này nó thực sự rất quan trọng
它涉及到我们长远的发展
HSK 6
0:03s
tā shè jí dào wǒ men cháng yuǎn de fā zhǎnNó liên quan đến phát triển lâu dài của ta
稍微talk(聊)不了 我跟你没有任何东西
HSK 4
0:03s
shāo wēi talk( liáo ) bù liǎo wǒ gēn nǐ méi yǒu rèn hé dōng xīHơi hơi talk không được Tao với mày không có thứ gì
谦儿 我刚才不是冲你啊
HSK 5
0:03s
qiān ér wǒ gāng cái bú shì chōng nǐ aKhiêm à, lúc nãy anh không có ý gì với em đâu
算了 这个事都怪我
HSK 6
0:03s
suàn le zhè ge shì dōu guài wǒThôi bỏ đi Chuyện này đều tại tôi
这个case(案子)你要不想接 咱就不接了
HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) nǐ yào bù xiǎng jiē zán jiù bù jiē leCái case này nếu em không muốn nhận thì ta không nhận nữa
我直播你都没看
HSK 5
0:03s
wǒ zhí bō nǐ dōu méi kànLivestream của tôi em còn chẳng xem
未经他人苦 你莫劝他人善
HSK 7
0:03s
wèi jīng tā rén kǔ nǐ mò quàn tā rén shànChưa từng nếm trải khổ đau của người khác thì đừng khuyên người ta hướng thiện
我出去透气 不说了
HSK 7
0:03s
wǒ chū qù tòu qì bù shuō leTôi ra ngoài hít thở Không nói nữa
它还是一只黑色的猫
HSK 2
0:03s
tā hái shì yī zhī hēi sè de māoNó vẫn là một con mèo đen
OK(好吗) 我对它还过敏 裴总
HSK 5
0:03s
OK( hǎo ma ) wǒ duì tā hái guò mǐn péi zǒngĐược chứ? Tôi còn bị dị ứng với nó nữa Bùi Tổng
Lawrence(劳伦斯)总说 对猫毛过敏
HSK 5
0:03s
Lawrence( láo lún sī ) zǒng shuō duì māo máo guò mǐnTổng Lawrence nói bị dị ứng lông mèo
要让印堂离开公司
HSK 3
0:03s
yào ràng yìn táng lí kāi gōng sīphải để Yintang rời công ty
它见证了我们腾达一路以来的
HSK 7
0:03s
tā jiàn zhèng le wǒ men téng dá yī lù yǐ lái deNó chứng kiến Tengda chúng ta trên suốt chặng đường
飞黄腾达
HSK 7
0:03s
fēi huáng téng dáthăng tiến vùn vụt
预示着我们公司一定会 蓬勃发展啊
HSK 7
0:03s
yù shì zhe wǒ men gōng sī yí dìng huì péng bó fā zhǎn aBáo hiệu công ty chúng ta nhất định sẽ phồn thịnh phát đạt
你找人做它的账号 加入大腾达文化矩阵
HSK 5
0:03s
nǐ zhǎo rén zuò tā de zhàng hào jiā rù dà téng dá wén huà jǔ zhènEm tìm người làm tài khoản cho nó gia nhập ma trận văn hóa Đại Tengda
赋能IP(知识产权)价值
HSK 5
0:03s
fù néng IP( zhī shí chǎn quán ) jià zhígia tăng giá trị IP
咱们先忍忍吧 等我联系上司马先生
HSK 4
0:03s
zán men xiān rěn rěn ba děng wǒ lián xì shàng sī mǎ xiān shēngTa nhẫn nhịn chút đã Đợi tôi liên lạc được với Ngài Tư Mã
马上就让司马福滚蛋
HSK 3
0:03s
mǎ shàng jiù ràng sī mǎ fú gǔn dànlập tức sẽ đuổi Tư Mã Phúc cút đi