Cách dùng "是天文数字" (shì tiān wén shù zì) trong hội thoại tiếng Trung
是天文数字
Là một con số thiên văn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:09
nǐ你
zhī知
dào道
wǒ我
men们
yào要
péi赔
duō多
shǎo少
wéi违
yuē约
jīn金
ma吗
“Anh biết chúng tôi phải đền bao nhiêu tiền phạt không?”
LINE 0222:13
PLAYING SCENEshì是
tiān天
wén文
shù数
zì字
“Là một con số thiên văn”
LINE 0322:16
shǒu xiān wǒ men yào tuì huán tā men yǐ jīng zhī fù de suǒ yǒu kuǎn xiàng qí cì
首先 我们要退还他们已经支付的 所有款项 其次
“Trước tiên Chúng tôi phải hoàn trả tất cả khoản họ đã thanh toán Thứ hai”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s