Cách dùng "它还是一只黑色的猫" (tā hái shì yī zhī hēi sè de māo) trong hội thoại tiếng Trung
它还是一只黑色的猫
Nó vẫn là một con mèo đen
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:04
out out out( chū qù chū qù chū qù )
out out out(出去 出去 出去)
“Ra ngoài ra ngoài ra ngoài”
LINE 0214:06
PLAYING SCENEtā它
hái还
shì是
yī一
zhī只
hēi黑
sè色
de的
māo猫
“Nó vẫn là một con mèo đen”
LINE 0314:08
It's a black cat( yī zhī hēi māo )
It's a black cat(一只黑猫)
“Nó là một con mèo đen”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 4 of 12)
HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) tā zhēn de fēi cháng zhòng yàoCái case này nó thực sự rất quan trọng

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shāo wēi talk( liáo ) bù liǎo wǒ gēn nǐ méi yǒu rèn hé dōng xīHơi hơi talk không được Tao với mày không có thứ gì

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) nǐ yào bù xiǎng jiē zán jiù bù jiē leCái case này nếu em không muốn nhận thì ta không nhận nữa

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi jīng tā rén kǔ nǐ mò quàn tā rén shànChưa từng nếm trải khổ đau của người khác thì đừng khuyên người ta hướng thiện

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
OK( hǎo ma ) wǒ duì tā hái guò mǐn péi zǒngĐược chứ? Tôi còn bị dị ứng với nó nữa Bùi Tổng

HSK 5
0:03s
Lawrence( láo lún sī ) zǒng shuō duì māo máo guò mǐnTổng Lawrence nói bị dị ứng lông mèo

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiàn zhèng le wǒ men téng dá yī lù yǐ lái deNó chứng kiến Tengda chúng ta trên suốt chặng đường

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yù shì zhe wǒ men gōng sī yí dìng huì péng bó fā zhǎn aBáo hiệu công ty chúng ta nhất định sẽ phồn thịnh phát đạt

HSK 5
0:03s
nǐ zhǎo rén zuò tā de zhàng hào jiā rù dà téng dá wén huà jǔ zhènEm tìm người làm tài khoản cho nó gia nhập ma trận văn hóa Đại Tengda

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zán men xiān rěn rěn ba děng wǒ lián xì shàng sī mǎ xiān shēngTa nhẫn nhịn chút đã Đợi tôi liên lạc được với Ngài Tư Mã

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān ne wǒ zài duō gěi nǐ mǎi diǎn guàn tou hái yǒu xiǎo yú gànNgày mai này Tôi sẽ mua thêm cho cậu ít đồ hộp và cả cá khô nữa