Cách dùng "他还有心思忙他的重要计划" (tā hái yǒu xīn sī máng tā de zhòng yào jì huà) trong hội thoại tiếng Trung
他还有心思忙他的重要计划
Ông ấy còn có tâm trí bận kế hoạch quan trọng của mình
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:19
méi piàn nǐ ba zhēn lián xì bù shàng nà tā ér zi dōu zhè yàng le
没骗你吧 真联系不上 那他儿子都这样了
“Không lừa anh đâu Thật sự không liên lạc được Thế con trai ông ấy đã thế rồi”
LINE 0233:23
PLAYING SCENEtā他
hái还
yǒu有
xīn心
sī思
máng忙
tā他
de的
zhòng重
yào要
jì计
huà划
“Ông ấy còn có tâm trí bận kế hoạch quan trọng của mình”
LINE 0333:26
tā他
máng忙
qǐ起
lái来
zhè这
zhǒng种
“Ông ấy bận lên là kiểu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 9 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō de wǒ dōu míng bái dàn shì wǒ bù lǐ jiěNhững gì anh nói tôi đều hiểu. Nhưng tôi không hiểu

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
qǐng duō guān zhào zhè yàng péi zǒng yǐ hòu yǒu shén me nǐ zhí jiē gēn wǒ huì bàoXin được chiếu cố. Vậy đi, Bùi Tổng. Sau này có gì anh báo cáo trực tiếp với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào gōng sī chū zhè me dà shì wǒ jiù gǎn jǐn cóng jù zǔ huí lái leBiết công ty xảy ra chuyện lớn thế này Tôi vội vàng từ đoàn phim quay về ngay

HSK 4
0:03s
tā men bú huì shì yī jiā zǐ xiōng dì ba zhè geHọ đâu phải là anh em ruột trong một nhà chứ Cái này

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nán guài nǐ zhī qián ràng wǒ ràng zhe diǎn sī mǎ fúThảo nào trước đây anh bảo tôi nhường Tư Mã Phúc một chút

HSK 2
0:03s
nà zhè gē liǎ shén me shí hòu zǒu a nǐ zěn me rèn shí zhè me yī jiā zǐ rén neThế hai anh em này khi nào mới đi Sao anh lại quen cả một nhà người như thế này

HSK 6
0:03s
zán téng dá shén me shí hòu chū guò tóu zī fāng leTengda của chúng ta khi nào có nhà đầu tư đâu

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài nà ge tóu zī fèn é yǐ jīng mǎn leKhông cần không cần Hiện tại phần đầu tư của chúng ta đã đầy rồi

HSK 3
0:03s
wǒ men xiàn zài téng dá fā zhǎn yuè lái yuè dàHiện tại Tengda của chúng ta phát triển ngày càng lớn

HSK 4
0:03s
nà yù dào de shì qíng kěn dìng yě huì yuè lái yuèThì những việc gặp phải chắc chắn cũng ngày càng

HSK 4
0:03s