Cách dùng "他忙起来这种" (tā máng qǐ lái zhè zhǒng) trong hội thoại tiếng Trung
他忙起来这种
Ông ấy bận lên là kiểu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:23
tā他
hái还
yǒu有
xīn心
sī思
máng忙
tā他
de的
zhòng重
yào要
jì计
huà划
“Ông ấy còn có tâm trí bận kế hoạch quan trọng của mình”
LINE 0233:26
PLAYING SCENEtā他
máng忙
qǐ起
lái来
zhè这
zhǒng种
“Ông ấy bận lên là kiểu”
LINE 0333:28
xiāo shī de qíng kuàng yě shì yǒu guò de nà tā měi cì xiāo shī wán le zhī hòu
消失的情况 也是有过的 那他每次消失完了之后
“biến mất thế này cũng từng có rồi Thế mỗi lần ông ấy biến mất xong”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 4
0:03s
idea( xiǎng fǎ ) wú fǎ gōng yè huà dàn kě yǐ shēng tài huàÝ tưởng không thể công nghiệp hóa, nhưng có thể sinh thái hóa.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.