Cách dùng "他在国外有一项很重要的计划" (tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huà) trong hội thoại tiếng Trung
他在国外有一项很重要的计划
ông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:13
sī司
mǎ马
xiān先
shēng生
zài在
lín临
zǒu走
zhī之
qián前
gēn跟
wǒ我
men们
shuō说
“Ngài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEtā他
zài在
guó国
wài外
yǒu有
yī一
xiàng项
hěn很
zhòng重
yào要
de的
jì计
huà划
“ông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.”
LINE 0328:18
ràng wǒ men zuì jìn dōu bú yào lián xì tā hěn zhòng yào de jì huà shì shén me ya
让我们最近都不要联系他 很重要的计划 是什么呀
“Bảo chúng tôi gần đây đừng liên lạc với ông ấy. Kế hoạch rất quan trọng là gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài wǒ zhěng gè shāng yè jì huà quán bèi huǐ leGiờ toàn bộ kế hoạch kinh doanh của tôi bị phá hỏng hết rồi

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào wǒ men yào péi duō shǎo wéi yuē jīn maAnh biết chúng tôi phải đền bao nhiêu tiền phạt không?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men hái yào zhī fù téng dá gēn tā men zhàn lüè hé zuò xié yì de wéi yuē jīnChúng tôi còn phải trả tiền phạt hợp đồng hợp tác chiến lược giữa Tengda và họ

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ men gēn běn bù shè jí wéi yuēNên chúng ta hoàn toàn không liên quan đến vi phạm hợp đồng

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ qù kàn kàn zhè jì de zhàng dān tā yào shì néng ràng gōng sī kuī qiánAnh đi xem hóa đơn quý này đi. Nếu hắn có thể khiến công ty lỗ tiền,

HSK 7
0:03s
dàn shì cóng xiàn zài kāi shǐ qǐng nǐ bú yào zài zhé móNhưng từ giờ trở đi, xin anh đừng hành hạ

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn kuī chéng shǒu fù le kuī bù kuī chéng shǒu fù yǐ jīng bú zhòng yào lethật sự lỗ thành tỷ phú rồi. Lỗ hay không thành tỷ phú không quan trọng nữa.

HSK 5
0:03s
zhòng yào de shì zhè ge rén wǒ yì fēn zhōng dōu rěn bù liǎoQuan trọng là tôi không chịu nổi người này một phút nào.

HSK 7
0:03s