Cách dùng "未经他人苦 你莫劝他人善" (wèi jīng tā rén kǔ nǐ mò quàn tā rén shàn) trong hội thoại tiếng Trung
未经他人苦 你莫劝他人善
Chưa từng nếm trải khổ đau của người khác thì đừng khuyên người ta hướng thiện
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:39
wǒ我
zhí直
bō播
nǐ你
dōu都
méi没
kàn看
“Livestream của tôi em còn chẳng xem”
LINE 0213:42
PLAYING SCENEwèi jīng tā rén kǔ nǐ mò quàn tā rén shàn
未经他人苦 你莫劝他人善
“Chưa từng nếm trải khổ đau của người khác thì đừng khuyên người ta hướng thiện”
LINE 0313:45
zài zhè me xià qù wǒ chù duì xiàng kěn dìng shì méi yǒu xī wàng le
再这么下去 我处对象肯定是没有希望了
“Cứ thế này mãi tôi yêu đương chắc chắn là vô vọng rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 9 of 12)
HSK 4
0:03s
nǐ shuō de wǒ dōu míng bái dàn shì wǒ bù lǐ jiěNhững gì anh nói tôi đều hiểu. Nhưng tôi không hiểu

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
qǐng duō guān zhào zhè yàng péi zǒng yǐ hòu yǒu shén me nǐ zhí jiē gēn wǒ huì bàoXin được chiếu cố. Vậy đi, Bùi Tổng. Sau này có gì anh báo cáo trực tiếp với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào gōng sī chū zhè me dà shì wǒ jiù gǎn jǐn cóng jù zǔ huí lái leBiết công ty xảy ra chuyện lớn thế này Tôi vội vàng từ đoàn phim quay về ngay

HSK 4
0:03s
tā men bú huì shì yī jiā zǐ xiōng dì ba zhè geHọ đâu phải là anh em ruột trong một nhà chứ Cái này

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nán guài nǐ zhī qián ràng wǒ ràng zhe diǎn sī mǎ fúThảo nào trước đây anh bảo tôi nhường Tư Mã Phúc một chút

HSK 2
0:03s
nà zhè gē liǎ shén me shí hòu zǒu a nǐ zěn me rèn shí zhè me yī jiā zǐ rén neThế hai anh em này khi nào mới đi Sao anh lại quen cả một nhà người như thế này

HSK 6
0:03s
zán téng dá shén me shí hòu chū guò tóu zī fāng leTengda của chúng ta khi nào có nhà đầu tư đâu

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài nà ge tóu zī fèn é yǐ jīng mǎn leKhông cần không cần Hiện tại phần đầu tư của chúng ta đã đầy rồi

HSK 3
0:03s
wǒ men xiàn zài téng dá fā zhǎn yuè lái yuè dàHiện tại Tengda của chúng ta phát triển ngày càng lớn

HSK 4
0:03s
nà yù dào de shì qíng kěn dìng yě huì yuè lái yuèThì những việc gặp phải chắc chắn cũng ngày càng

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
péi zǒng nǐ fàng xīn wǒ men gǎo dé dìng de ya bú huì ràng nǐ wéi nán deBùi Tổng, anh yên tâm Chúng tôi xoay xở được mà Sẽ không làm anh khó xử đâu