Cách dùng "喂 你们怎么了 出什么事了" (wèi nǐ men zěn me le chū shén me shì le) trong hội thoại tiếng Trung
喂 你们怎么了 出什么事了
Alo Các cậu sao thế? Xảy ra chuyện gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:23
jì shù tiáo zhěng dà jiā xiē huì
技术调整 大家歇会
“Điều chỉnh kỹ thuật Mọi người nghỉ một lát”
LINE 0206:29
PLAYING SCENEwèi nǐ men zěn me le chū shén me shì le
喂 你们怎么了 出什么事了
“Alo Các cậu sao thế? Xảy ra chuyện gì vậy?”
LINE 0306:33
lāo zǒng dōu kuài zhé mó sǐ wǒ men le
捞总 都快折磨死我们了
“Sếp Lao Sắp hành hạ chết chúng tôi rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s