Cách dùng "我们腾达肯定被祸祸完了啊" (wǒ men téng dá kěn dìng bèi huò huò wán le a) trong hội thoại tiếng Trung
我们腾达肯定被祸祸完了啊
Tengda của chúng ta chắc chắn bị phá hỏng hết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:45
tā de jí tuán gèng bù gèng jìn yí bù wǒ bù zhī dào dàn shì zhè yàng xià qù
他的集团 更不更进一步我不知道 但是这样下去
“Tập đoàn của ông ấy có tiến bước hay không tôi không biết Nhưng cứ thế này”
LINE 0233:48
PLAYING SCENEwǒ我
men们
téng腾
dá达
kěn肯
dìng定
bèi被
huò祸
huò祸
wán完
le了
a啊
“Tengda của chúng ta chắc chắn bị phá hỏng hết rồi”
LINE 0333:54
suì穗
zǒng总
què确
rèn认
míng明
tiān天
zài在
wǎng网
shàng上
duì对
wài外
fā发
bù布
“Tổng Tuệ xác nhận ngày mai đăng tải công khai trên mạng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 4
0:03s
idea( xiǎng fǎ ) wú fǎ gōng yè huà dàn kě yǐ shēng tài huàÝ tưởng không thể công nghiệp hóa, nhưng có thể sinh thái hóa.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.