Cách dùng "我们现在腾达发展越来越大" (wǒ men xiàn zài téng dá fā zhǎn yuè lái yuè dà) trong hội thoại tiếng Trung

menxiànzàiténgzhǎnyuèláiyuè

Hiện tại Tengda của chúng ta phát triển ngày càng lớn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:35
ér qiě wǒ jué de ya tā men liǎ kěn dìng bú huì bǐ lāo zǒng nán gǎo nà jiù xíng

而且我觉得呀 他们俩肯定不会比捞总难搞 那就行

Và tôi nghĩ là Hai người họ chắc chắn không khó nhằn hơn Sếp Lao Thế thì được

LINE 0230:41
PLAYING SCENE
men
xiàn
zài
téng
zhǎn
yuè
lái
yuè

Hiện tại Tengda của chúng ta phát triển ngày càng lớn

LINE 0330:43
dào
de
shì
qíng
kěn
dìng
huì
yuè
lái
yuè

Thì những việc gặp phải chắc chắn cũng ngày càng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp30:41
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 230 clips (Page 12 of 12)
我们可以先看一下他的画风 他的粉丝数量
HSK 4
0:03s
wǒ men kě yǐ xiān kàn yī xià tā de huà fēng tā de fěn sī shù liàngChúng ta có thể xem trước phong cách vẽ, lượng fan của anh ấy.
毕竟他的画作 我们还有游戏玩家 都是非常满意的
HSK 5
0:03s
bì jìng tā de huà zuò wǒ men hái yǒu yóu xì wán jiā dōu shì fēi cháng mǎn yì deXét cho cùng, tác phẩm của anh ấy chúng ta và cả game thủ đều rất hài lòng.
这点我们应该对齐一下
HSK 3
0:03s
zhè diǎn wǒ men yīng gāi duì qí yī xiàĐiểm này chúng ta nên thống nhất.
裴谦这是什么意思啊 上班时间一个人都没有
HSK 2
0:03s
péi qiān zhè shì shén me yì si a shàng bān shí jiān yí gè rén dōu méi yǒuBùi Khiêm đây là ý gì vậy? Giờ làm mà một người cũng không có.
这不就是摆明了 要跟咱们对着干吗
HSK 3
0:03s
zhè bù jiù shì bǎi míng liǎo yào gēn zán men duì zhe gàn maĐây chẳng phải là công khai chống lại chúng ta sao?
是得整治一下这股不正之风了
HSK 7
0:03s
shì dé zhěng zhì yī xià zhè gǔ bù zhèng zhī fēng lePhải chỉnh đốn cái tác phong không đúng đắn này thôi.
员工谈话不重要 员工培训才重要
HSK 5
0:03s
yuán gōng tán huà bú zhòng yào yuán gōng péi xùn cái zhòng yàoTrao đổi nhân viên không quan trọng, đào tạo nhân viên mới quan trọng.
大家要适应一下新的工作时间
HSK 4
0:03s
dà jiā yào shì yìng yī xià xīn de gōng zuò shí jiānmọi người phải làm quen với giờ làm mới.
不能再像之前那么散漫了
HSK 4
0:03s
bù néng zài xiàng zhī qián nà me sǎn màn leKhông thể lỏng lẻo như trước nữa.
这不有病吗这不 不 这什么
HSK 1
0:03s
zhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén meĐây không phải bệnh hoạn à? Không, cái gì thế này?