Cách dùng "因为我的发质偏软 所以多喷些发胶" (yīn wèi wǒ de fā zhì piān ruǎn suǒ yǐ duō pēn xiē fà jiāo) trong hội thoại tiếng Trung
因为我的发质偏软 所以多喷些发胶
Vì tóc tôi khá mềm, nên xịt keo nhiều một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:39
nǐ你
yǒu有
yīng英
wén文
míng名
ma吗
“Anh có tên tiếng Anh không?”
LINE 0203:43
PLAYING SCENEyīn wèi wǒ de fā zhì piān ruǎn suǒ yǐ duō pēn xiē fà jiāo
因为我的发质偏软 所以多喷些发胶
“Vì tóc tôi khá mềm, nên xịt keo nhiều một chút.”
LINE 0303:53
Lawrence( láo lún sī ) zǒng
Lawrence(劳伦斯)总
“Tổng Lawrence.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s