Cách dùng "整理一个黑名单发给我 现在" (zhěng lǐ yí gè hēi míng dān fā gěi wǒ xiàn zài) trong hội thoại tiếng Trung
整理一个黑名单发给我 现在
Lập một danh sách đen gửi cho tôi Ngay bây giờ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:07
dāng当
wǒ我
men们
shì是
hēi黑
shè社
huì会
a啊
“Xem chúng ta là xã hội đen à?”
LINE 0221:10
PLAYING SCENEzhěng lǐ yí gè hēi míng dān fā gěi wǒ xiàn zài
整理一个黑名单发给我 现在
“Lập một danh sách đen gửi cho tôi Ngay bây giờ”
LINE 0321:12
yǐ jīng zhěng lǐ hǎo le zhè jiù bǎ tā men de sù qiú dōu fā gěi nín hǎo
已经整理好了 这就把他们的诉求都发给您 好
“đã lập xong rồi Đây, gửi ngay yêu cầu của họ cho ngài Tốt”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 4 of 12)
HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) tā zhēn de fēi cháng zhòng yàoCái case này nó thực sự rất quan trọng

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shāo wēi talk( liáo ) bù liǎo wǒ gēn nǐ méi yǒu rèn hé dōng xīHơi hơi talk không được Tao với mày không có thứ gì

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge case( àn zi ) nǐ yào bù xiǎng jiē zán jiù bù jiē leCái case này nếu em không muốn nhận thì ta không nhận nữa

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi jīng tā rén kǔ nǐ mò quàn tā rén shànChưa từng nếm trải khổ đau của người khác thì đừng khuyên người ta hướng thiện

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
OK( hǎo ma ) wǒ duì tā hái guò mǐn péi zǒngĐược chứ? Tôi còn bị dị ứng với nó nữa Bùi Tổng

HSK 5
0:03s
Lawrence( láo lún sī ) zǒng shuō duì māo máo guò mǐnTổng Lawrence nói bị dị ứng lông mèo

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiàn zhèng le wǒ men téng dá yī lù yǐ lái deNó chứng kiến Tengda chúng ta trên suốt chặng đường

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yù shì zhe wǒ men gōng sī yí dìng huì péng bó fā zhǎn aBáo hiệu công ty chúng ta nhất định sẽ phồn thịnh phát đạt

HSK 5
0:03s
nǐ zhǎo rén zuò tā de zhàng hào jiā rù dà téng dá wén huà jǔ zhènEm tìm người làm tài khoản cho nó gia nhập ma trận văn hóa Đại Tengda

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zán men xiān rěn rěn ba děng wǒ lián xì shàng sī mǎ xiān shēngTa nhẫn nhịn chút đã Đợi tôi liên lạc được với Ngài Tư Mã

HSK 3
0:03s