Cách dùng "整理一个黑名单发给我 现在" (zhěng lǐ yí gè hēi míng dān fā gěi wǒ xiàn zài) trong hội thoại tiếng Trung
整理一个黑名单发给我 现在
Lập một danh sách đen gửi cho tôi Ngay bây giờ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:07
dāng当
wǒ我
men们
shì是
hēi黑
shè社
huì会
a啊
“Xem chúng ta là xã hội đen à?”
LINE 0221:10
PLAYING SCENEzhěng lǐ yí gè hēi míng dān fā gěi wǒ xiàn zài
整理一个黑名单发给我 现在
“Lập một danh sách đen gửi cho tôi Ngay bây giờ”
LINE 0321:12
yǐ jīng zhěng lǐ hǎo le zhè jiù bǎ tā men de sù qiú dōu fā gěi nín hǎo
已经整理好了 这就把他们的诉求都发给您 好
“đã lập xong rồi Đây, gửi ngay yêu cầu của họ cho ngài Tốt”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 7 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài wǒ zhěng gè shāng yè jì huà quán bèi huǐ leGiờ toàn bộ kế hoạch kinh doanh của tôi bị phá hỏng hết rồi

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào wǒ men yào péi duō shǎo wéi yuē jīn maAnh biết chúng tôi phải đền bao nhiêu tiền phạt không?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men hái yào zhī fù téng dá gēn tā men zhàn lüè hé zuò xié yì de wéi yuē jīnChúng tôi còn phải trả tiền phạt hợp đồng hợp tác chiến lược giữa Tengda và họ

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ men gēn běn bù shè jí wéi yuēNên chúng ta hoàn toàn không liên quan đến vi phạm hợp đồng

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ qù kàn kàn zhè jì de zhàng dān tā yào shì néng ràng gōng sī kuī qiánAnh đi xem hóa đơn quý này đi. Nếu hắn có thể khiến công ty lỗ tiền,

HSK 7
0:03s
dàn shì cóng xiàn zài kāi shǐ qǐng nǐ bú yào zài zhé móNhưng từ giờ trở đi, xin anh đừng hành hạ

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn kuī chéng shǒu fù le kuī bù kuī chéng shǒu fù yǐ jīng bú zhòng yào lethật sự lỗ thành tỷ phú rồi. Lỗ hay không thành tỷ phú không quan trọng nữa.

HSK 5
0:03s
zhòng yào de shì zhè ge rén wǒ yì fēn zhōng dōu rěn bù liǎoQuan trọng là tôi không chịu nổi người này một phút nào.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
idea( xiǎng fǎ ) wú fǎ gōng yè huà dàn kě yǐ shēng tài huàÝ tưởng không thể công nghiệp hóa, nhưng có thể sinh thái hóa.