Cách dùng "故意地造谣诬陷我" (gù yì dì zào yáo wū xiàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zàoyáoxiàn

cố ý bịa đặt, vu khống tôi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
24:00
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1如果说有人rú guǒ shuō yǒu rénNếu có người
2故意地造谣诬陷我gù yì dì zào yáo wū xiàn wǒcố ý bịa đặt, vu khống tôi,
3我不能够原谅wǒ bù néng gòu yuán liàngtôi không thể tha thứ.

More Clips From Episode

Total 49 clips (Page 3 of 3)
真正让我们产生怀疑的
HSK 4
0:03s
zhēn zhèng ràng wǒ men chǎn shēng huái yí deĐiều thực sự khiến chúng tôi nghi ngờ

局 局长 怎么了
HSK 1
0:03s
jú jú zhǎng zěn me leSao... sao thế cục phó?

那么聪明 那么有经验
HSK 4
0:03s
nà me cōng míng nà me yǒu jīng yànThông minh như vậy, kinh nghiệm như vậy,

这事肯定很容易的
HSK 4
0:03s
zhè shì kěn dìng hěn róng yì dechắc chắn dễ như trở bàn tay thôi.

张局 一点招没有
HSK 6
0:03s
zhāng jú yì diǎn zhāo méi yǒuCục phó Trương hết cách,

他们两口子能犯啥事啊
HSK 7
0:03s
tā men liǎng kǒu zi néng fàn shá shì aHai vợ chồng họ có thể phạm tội gì chứ?

那男的连杀只鸡都不敢
HSK 6
0:03s
nà nán de lián shā zhǐ jī dōu bù gǎnNgười đàn ông đó còn chẳng dám giết gà.

守住汽车站 火车站
HSK 5
0:03s
shǒu zhù qì chē zhàn huǒ chē zhàntoàn bộ lực lượng

那边有个男的一直看我
HSK 3
0:03s
nà biān yǒu gè nán de yì zhí kàn wǒ[Hành khách mua vé vui lòng giữ khoảng cách 1m] Bên kia có một người đàn ông cứ nhìn em mãi,