Cách dùng "局 局长 怎么了" (jú jú zhǎng zěn me le) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎng zěnmele

Sao... sao thế cục phó?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
28:04
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对不起 宋星duì bù qǐ sòng xīngXin lỗi, Tống Tinh.
2局 局长 怎么了jú jú zhǎng zěn me leSao... sao thế cục phó?
3我刚才在楼上wǒ gāng cái zài lóu shàngLúc nãy ở trên tầng

More Clips From Episode

Total 49 clips (Page 3 of 3)
故意地造谣诬陷我
HSK 7
0:03s
gù yì dì zào yáo wū xiàn wǒcố ý bịa đặt, vu khống tôi,

真正让我们产生怀疑的
HSK 4
0:03s
zhēn zhèng ràng wǒ men chǎn shēng huái yí deĐiều thực sự khiến chúng tôi nghi ngờ

那么聪明 那么有经验
HSK 4
0:03s
nà me cōng míng nà me yǒu jīng yànThông minh như vậy, kinh nghiệm như vậy,

这事肯定很容易的
HSK 4
0:03s
zhè shì kěn dìng hěn róng yì dechắc chắn dễ như trở bàn tay thôi.

张局 一点招没有
HSK 6
0:03s
zhāng jú yì diǎn zhāo méi yǒuCục phó Trương hết cách,

他们两口子能犯啥事啊
HSK 7
0:03s
tā men liǎng kǒu zi néng fàn shá shì aHai vợ chồng họ có thể phạm tội gì chứ?

那男的连杀只鸡都不敢
HSK 6
0:03s
nà nán de lián shā zhǐ jī dōu bù gǎnNgười đàn ông đó còn chẳng dám giết gà.

守住汽车站 火车站
HSK 5
0:03s
shǒu zhù qì chē zhàn huǒ chē zhàntoàn bộ lực lượng

那边有个男的一直看我
HSK 3
0:03s
nà biān yǒu gè nán de yì zhí kàn wǒ[Hành khách mua vé vui lòng giữ khoảng cách 1m] Bên kia có một người đàn ông cứ nhìn em mãi,