Cách dùng "其实他对自己是最狠的" (qí shí tā duì zì jǐ shì zuì hěn de) trong hội thoại tiếng Trung
其实他对自己是最狠的
Thực ra anh ấy tàn nhẫn với bản thân nhất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
13:57
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他对谁都这样 | tā duì shéi dōu zhè yàng | Với ai anh ấy cũng vậy. |
| 2▶ | 其实他对自己是最狠的 | qí shí tā duì zì jǐ shì zuì hěn de | Thực ra anh ấy tàn nhẫn với bản thân nhất. |
| 3 | 他当着我的面 | tā dāng zhe wǒ de miàn | Anh ấy đã nói trước mặt tôi |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài biàn chéng quán chéng shè kǎ lán jiégiờ đã chuyển sang lập chốt chặn toàn thành phố.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s















