Cách dùng "然后回去把他人弄了" (rán hòu huí qù bǎ tā rén nòng le) trong hội thoại tiếng Trung
然后回去把他人弄了
thì quay lại cho nó một trận
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
8:08
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把钱拿到手 | bǎ qián ná dào shǒu | lấy được tiền rồi |
| 2▶ | 然后回去把他人弄了 | rán hòu huí qù bǎ tā rén nòng le | thì quay lại cho nó một trận |
| 3 | 把东西抢回来 | bǎ dōng xī qiǎng huí lái | và cướp đồ về. |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nà biān yǒu gè nán de yì zhí kàn wǒ[Hành khách mua vé vui lòng giữ khoảng cách 1m] Bên kia có một người đàn ông cứ nhìn em mãi,






