Cách dùng "好像有 我找找" (hǎo xiàng yǒu wǒ zhǎo zhǎo) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoxiàngyǒu zhǎozhǎo

Hình như có, để tôi tìm xem.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:12
zhǎo nǐ jiè shǒu diàn tǒng yǒu ma

找你借手电筒 有吗

Muốn mượn cô một cái đèn pin. Cô có không?

LINE 0224:15
PLAYING SCENE
hǎo xiàng yǒu wǒ zhǎo zhǎo

好像有 我找找

Hình như có, để tôi tìm xem.

LINE 0324:28
zhǎo dào le méi xiǎng dào hái zhēn yǒu

找到了 没想到还真有

Tìm thấy rồi. Không ngờ thật sự có luôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp24:15
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
只替我好兄弟开心嘛
HSK 6
0:03s
zhǐ tì wǒ hǎo xiōng dì kāi xīn maChỉ là vui thay cho anh em tốt của tôi thôi mà.
真是的 对不对 把我家钥匙还我 不给
HSK 4
0:03s
zhēn shì de duì bú duì bǎ wǒ jiā yào shi hái wǒ bù gěi- Thật là… - Đúng không? Trả lại chìa khóa nhà tôi đây. Không trả.
你到底是今天早上去的还是昨 那么八卦呢
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ shì jīn tiān zǎo shàng qù de hái shì zuó nà me bā guà neRốt cuộc là sáng nay cậu mới đến đó hay hôm qua vậy? Sao lại nhiều chuyện thế?
我跟你只能聊业务吗
HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ zhǐ néng liáo yè wù maGiữa chúng ta chỉ nói chuyện công việc thôi à?
懒得理你 开门
HSK 7
0:03s
lǎn de lǐ nǐ kāi ménLười nói với anh. Mở cửa đi.