Cách dùng "深呼吸 吸气" (shēn hū xī xī qì) trong hội thoại tiếng Trung
深呼吸 吸气
hít thở sâu. Hít vào…
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:47
bì闭
shàng上
yǎn眼
jīng睛
“Nhắm mắt lại,”
LINE 0239:50
PLAYING SCENEshēn hū xī xī qì
深呼吸 吸气
“hít thở sâu. Hít vào…”
LINE 0339:55
hū呼
qì气
“thở ra…”
Show Information
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dōu sòng wǒ lǐ wù le dàn wǒ méi qián gěi nǐ mǎi lǐ wùCậu tặng mình quà nhưng mình không có tiền mua quà tặng lại cậu.

HSK 1
0:03s
nà děng wǒ men zhǎng dà le nǐ zài mǎi gěi wǒVậy khi nào bọn mình lớn cậu mua cho mình cũng được.

HSK 2
0:03s
hǎo a dào shí hòu nǐ yě bāng wǒ chuān hǎo aĐược, lúc đó cậu cũng giúp mình đi giày nhé. Nhất trí.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yí dìng yào zhù yì tā men de jīng shén zhuàng tàiCô nhất định phải lưu ý trạng thái tinh thần của bọn nó đấy.

HSK 5
0:03s
bì jìng wài miàn kàn tuō kǒu xiù hái tǐng guì deDù sao giá vé xem talk show ở ngoài đắt lắm.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng wǒ yào bǎ tā de kǎ piàn fēn gěi lín lùKhông được rồi, tôi phải chia thẻ của nó cho Lâm Lộc thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gè wèi tóng xué qǐng dà jiā zhù yì kǎo chǎng jì lǜNào các em, hãy chú ý quy chế phòng thi.

HSK 3
0:03s
wǒ yào shàng cè suǒ qù ba bú yào yǐng xiǎng qí tā tóng xuéem muốn đi vệ sinh. Đi đi, đừng làm ảnh hưởng đến các bạn khác.

HSK 5
0:03s
jīn zhǔ rèn ràng nǐ qù tā bàn gōng shì yī tàngchủ nhiệm Kim bảo cậu qua văn phòng của thầy ấy kìa.

HSK 3
0:03s
bù yuàn yì jiàn zhe tā wǒ yě bù yuàn yìCông nhận chẳng muốn gặp gì. Tôi cũng không muốn.

HSK 7
0:03s
fēn shù biàn huà tài dà le wǒ dé hé shí yī xià bú shì méi yǒu zhè zhǒng kě néngđiểm số chênh lệch quá nhiều, thầy phải kiểm tra lại. Đâu phải không có khả năng này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo lín lǎo shī wǒ xū yào liǎo jiě yī xià qíng kuàngCô Tiểu Lâm, tôi cần tìm hiểu tình hình.