Cách dùng "我可以证明 他没有作弊" (wǒ kě yǐ zhèng míng tā méi yǒu zuò bì) trong hội thoại tiếng Trung
我可以证明 他没有作弊
tôi có thể chứng minh em ấy không gian lận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:03
jīn金
zhǔ主
rèn任
“Chủ nhiệm Kim,”
LINE 0211:05
PLAYING SCENEwǒ kě yǐ zhèng míng tā méi yǒu zuò bì
我可以证明 他没有作弊
“tôi có thể chứng minh em ấy không gian lận.”
LINE 0311:10
jīn zhǔ rèn wǒ men zú qiú duì suǒ yǒu duì yuán dōu zài yì qǐ
金主任 我们足球队所有队员都在一起
“Chủ nhiệm Kim, tất cả thành viên đội bóng đá đều cùng nhau”
Show Information
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn shì de duì bú duì bǎ wǒ jiā yào shi hái wǒ bù gěi- Thật là… - Đúng không? Trả lại chìa khóa nhà tôi đây. Không trả.

HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ shì jīn tiān zǎo shàng qù de hái shì zuó nà me bā guà neRốt cuộc là sáng nay cậu mới đến đó hay hôm qua vậy? Sao lại nhiều chuyện thế?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s